789F
Chi tiết trận đấu
Trang chủMypa vs JPS

Mypa vs JPS

Theo dõi chi tiết Mypa vs JPS với thời gian thi đấu 21:00 ngày 17/05/2025, cùng thông tin liên quan tại 789F.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
21:00 ngày 17/05/2025
Mypa

Mypa

5 - 3
JPS

JPS

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4320334

Mypa

15191361113231191624

Đội hình xuất phát

s.hernesniemi
s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eetu kangaskolkka
eetu kangaskolkka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Otto haimi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kahkonen
O.Kahkonen#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.karppanen
v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli makela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero partonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rama
J.Rama#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuomas stadig
Tuomas stadig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Tuomas stadig#5
Tuomas stadig#10
Tuomas stadig#22
Tuomas stadig#14
Tuomas stadig#99
Tuomas stadig#17
Tuomas stadig#2
Tuomas stadig#4

JPS

19202627846251014

Đội hình xuất phát

E.Lindfors
E.Lindfors#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ikaheimo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kopperoinen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amin medjadji#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Pyyny
V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jani halkola rinta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

eero salmi#15
eero salmi#16
eero salmi#12
eero salmi#13
eero salmi#5
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mypa
#15#25#31#44#50#60#70
JPS
#13#22#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K